Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance fitness

/ɪnˈhɑːns ˈfɪtnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện sức khỏe và sức mạnh thể chất phr.

Định nghĩa · to improve physical health and strength

“Regular workouts can enhance fitness significantly.”Tập luyện thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe một cách đáng kể.

“Swimming is a great way to enhance fitness.”Bơi lội là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về hoạt động thể chất trong bài luận.

Ghi chú · Liên quan đến thể chất và sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...