combat disease
Nghĩa
Định nghĩa · to fight against illness or health issues
“Vaccination is crucial to combat disease outbreaks.”Tiêm phòng rất quan trọng để chống lại các đợt bùng phát bệnh.
“Healthy eating can help combat disease.”Ăn uống lành mạnh có thể giúp chống lại bệnh tật.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe cộng đồng.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và y tế.