evaluate health
Nghĩa
Định nghĩa · to assess or analyze health conditions
“Doctors regularly evaluate health during check-ups.”Bác sĩ thường xuyên đánh giá sức khỏe trong các cuộc kiểm tra.
“It's essential to evaluate health periodically.”Việc đánh giá sức khỏe định kỳ là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc kiểm tra sức khỏe.
Ghi chú · Liên quan đến sức khỏe và y tế.