support wellness
Nghĩa
Định nghĩa · to assist in achieving a state of health
“Community centers offer programs to support wellness.”Các trung tâm cộng đồng cung cấp chương trình hỗ trợ sức khỏe.
“Yoga can support wellness for many people.”Yoga có thể hỗ trợ sức khỏe cho nhiều người.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về các chương trình chăm sóc sức khỏe.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe.