civic involvement
Nghĩa
Định nghĩa · Active participation in community and political activities.
“Civic involvement leads to a stronger democracy.”Sự tham gia công dân dẫn đến một nền dân chủ mạnh mẽ hơn.
“They encourage civic involvement among youth.”Họ khuyến khích sự tham gia công dân trong giới trẻ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự gắn kết trong cộng đồng.
Ghi chú · Thường đề cập đến sự tham gia của người dân trong xã hội.