Kho từ › Idioms · happiness › happy as a bee

happy as a bee

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
Rất hạnh phúc và hài lòng.
UK /ˈhæpi əz ə biː/ · US /ˈhæpi əz ə biː/
Very happy and content.
He was happy as a bee after his promotion.
→ Anh ấy rất hạnh phúc sau khi được thăng chức.
She felt happy as a bee during the vacation.→ Cô ấy cảm thấy rất vui vẻ trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
contentpleasedsatisfied
Collocations
be happy as a beefeel happy as a beemake someone happy as a bee
🎯 IELTS: Sử dụng hình ảnh này để làm phong phú ngôn ngữ trong bài viết.
Thường dùng để miêu tả cảm giác vui vẻ giản dị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...