Kho từ › Collocations · social inequality › create equal opportunities

create equal opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
tạo ra cơ hội bình đẳng
UK /kriːˈeɪt ˈiːkwəl ˌɑːpərˈtunɪtiz/ · US /kriːˈeɪt ˈiːkwəl ˌɑːpərˈtunɪtiz/
to provide the same chances for everyone
Schools should create equal opportunities for all students.
→ Các trường học nên tạo ra cơ hội bình đẳng cho tất cả học sinh.
The program aims to create equal opportunities in the workplace.→ Chương trình nhằm tạo ra cơ hội bình đẳng trong nơi làm việc.
Đồng nghĩa
provide equal chancesoffer equal access
Collocations
create opportunitiescreate fairness
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của cơ hội công bằng.
Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng trong cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...