Kho từ › Collocations · social inequality › reduce income disparity

reduce income disparity

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giảm chênh lệch thu nhập
UK /rɪˈduːs ˈɪn.kʌm dɪˈspærəti/ · US /rɪˈduːs ˈɪn.kʌm dɪˈspærəti/
to lessen the gap between rich and poor
The government aims to reduce income disparity through tax reforms.
→ Chính phủ nhằm giảm chênh lệch thu nhập thông qua cải cách thuế.
Programs are in place to reduce income disparity in urban areas.→ Các chương trình được triển khai nhằm giảm chênh lệch thu nhập ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩa
narrow income gaplessen income inequality
Collocations
reduce economic disparityreduce wealth gap
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện mong muốn cải cách kinh tế.
Cụm từ này thường được đề cập trong chính sách kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...