reduce income disparity
Nghĩa
Định nghĩa · to lessen the gap between rich and poor
“The government aims to reduce income disparity through tax reforms.”Chính phủ nhằm giảm chênh lệch thu nhập thông qua cải cách thuế.
“Programs are in place to reduce income disparity in urban areas.”Các chương trình được triển khai nhằm giảm chênh lệch thu nhập ở các khu vực đô thị.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện mong muốn cải cách kinh tế.
Ghi chú · Cụm từ này thường được đề cập trong chính sách kinh tế.