Kho từ › Collocations · social inequality › address wealth inequality

address wealth inequality

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giải quyết sự bất bình đẳng về tài sản
UK /əˈdrɛs wɛlθ ɪˈnɪkwəlɪti/ · US /əˈdrɛs wɛlθ ɪˈnɪkwəlɪti/
to tackle the uneven distribution of wealth
Policymakers need to address wealth inequality to ensure fairness.
→ Các nhà hoạch định chính sách cần giải quyết sự bất bình đẳng về tài sản để đảm bảo sự công bằng.
Addressing wealth inequality is crucial for social stability.→ Giải quyết sự bất bình đẳng về tài sản là rất quan trọng cho sự ổn định xã hội.
Đồng nghĩa
tackle wealth disparityconfront wealth inequality
Collocations
address economic inequalityaddress income inequality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của sự công bằng trong tài sản.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...