Kho từ › Collocations · social inequality › challenge economic disparities

challenge economic disparities

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
thách thức sự chênh lệch kinh tế
UK /ˈtʃæl.ɪndʒ ɪˈkɒn.ə.mɪk dɪˈspærə.tiz/ · US /ˈtʃæl.ɪndʒ ɪˈkɒn.ə.mɪk dɪˈspærə.tiz/
to confront differences in economic status
We must challenge economic disparities to foster equality.
→ Chúng ta phải thách thức sự chênh lệch kinh tế để thúc đẩy sự bình đẳng.
Organizations work to challenge economic disparities in society.→ Các tổ chức làm việc để thách thức sự chênh lệch kinh tế trong xã hội.
Đồng nghĩa
confront economic inequalitycombat economic gaps
Collocations
challenge inequalitieschallenge disparities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quyết tâm trong việc giải quyết vấn đề.
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải đối mặt với sự bất bình đẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...