Kho từ › Collocations · social inequality › facilitate equal access

facilitate equal access

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
tạo điều kiện cho quyền truy cập bình đẳng
UK /fəˈsɪl.ɪ.teɪt ˈiːkwəl ˈæk.sɛs/ · US /fəˈsɪl.ɪ.teɪt ˈiːkwəl ˈæk.sɛs/
to make it easier for everyone to have the same opportunities
Programs need to facilitate equal access to resources for all.
→ Các chương trình cần tạo điều kiện cho quyền truy cập bình đẳng vào tài nguyên cho tất cả.
Facilitating equal access is crucial for reducing disparities.→ Tạo điều kiện cho quyền truy cập bình đẳng là rất quan trọng để giảm chênh lệch.
Đồng nghĩa
enable equal accessensure equal opportunities
Collocations
facilitate participationfacilitate inclusion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của quyền truy cập.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo điều kiện thuận lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...