challenge systemic inequality
Nghĩa
Định nghĩa · to confront deep-rooted unfair treatment in systems
“Activists challenge systemic inequality through protests and advocacy.”Các nhà hoạt động thách thức sự bất bình đẳng hệ thống thông qua biểu tình và vận động.
“Challenging systemic inequality requires collective action.”Thách thức sự bất bình đẳng hệ thống đòi hỏi hành động tập thể.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quyết tâm trong việc thay đổi hệ thống.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải đối mặt với sự bất bình đẳng sâu sắc.