Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

challenge systemic inequality

/ˈtʃæl.ɪndʒ sɪsˈtɛmɪk ɪˈnɪkwəlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

thách thức sự bất bình đẳng hệ thống phr.

Định nghĩa · to confront deep-rooted unfair treatment in systems

“Activists challenge systemic inequality through protests and advocacy.”Các nhà hoạt động thách thức sự bất bình đẳng hệ thống thông qua biểu tình và vận động.

“Challenging systemic inequality requires collective action.”Thách thức sự bất bình đẳng hệ thống đòi hỏi hành động tập thể.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quyết tâm trong việc thay đổi hệ thống.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải đối mặt với sự bất bình đẳng sâu sắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...