Kho từ › Collocations · social inequality › support fair wages

support fair wages

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
hỗ trợ tiền lương công bằng
UK /səˈpɔːrt fɛr weɪdʒɪz/ · US /səˈpɔːrt fɛr weɪdʒɪz/
to back the idea of just compensation for work
Unions work to support fair wages for all workers.
→ Công đoàn làm việc để hỗ trợ tiền lương công bằng cho tất cả công nhân.
Supporting fair wages is essential for reducing poverty.→ Hỗ trợ tiền lương công bằng là rất cần thiết để giảm nghèo.
Đồng nghĩa
advocate for fair paypromote just wages
Collocations
support minimum wagesupport living wage
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về quyền lợi lao động.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lao động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...