Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support fair wages

/səˈpɔːrt fɛr weɪdʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ tiền lương công bằng phr.

Định nghĩa · to back the idea of just compensation for work

“Unions work to support fair wages for all workers.”Công đoàn làm việc để hỗ trợ tiền lương công bằng cho tất cả công nhân.

“Supporting fair wages is essential for reducing poverty.”Hỗ trợ tiền lương công bằng là rất cần thiết để giảm nghèo.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về quyền lợi lao động.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lao động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...