Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote workforce equity

/prəˈmoʊt ˈwɜːrkˌfɔːrs ˈɛkwɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự công bằng trong lực lượng lao động phr.

Định nghĩa · to support fairness in employment opportunities

“Companies should promote workforce equity to attract diverse talent.”Các công ty nên thúc đẩy sự công bằng trong lực lượng lao động để thu hút tài năng đa dạng.

“Promoting workforce equity benefits the entire organization.”Thúc đẩy sự công bằng trong lực lượng lao động mang lại lợi ích cho toàn bộ tổ chức.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của công bằng trong việc làm.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...