Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support social causes

/səˈpɔːrt ˈsoʊʃəl kɔːzɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các nguyên nhân xã hội phr.

Định nghĩa · to back initiatives that promote social good

“Many organizations support social causes to create positive change.”Nhiều tổ chức hỗ trợ các nguyên nhân xã hội để tạo ra sự thay đổi tích cực.

“Supporting social causes can enhance community well-being.”Hỗ trợ các nguyên nhân xã hội có thể nâng cao phúc lợi cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về trách nhiệm xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của sự hỗ trợ xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...