Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a crucial step

a crucial step

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một hành động quan trọng trong một quy trình.
UK /ˈkruː.ʃəl stɛp/ · US /ˈkruː.ʃəl stɛp/
an important action in a process.
Getting feedback is a crucial step in improving your work.
→ Nhận phản hồi là một bước quan trọng trong việc cải thiện công việc của bạn.
This project requires a crucial step towards sustainability.→ Dự án này cần một bước quan trọng hướng tới sự bền vững.
Đồng nghĩa
important stepessential step
Collocations
take a crucial stepidentify a crucial step
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết trong kế hoạch.
Thường dùng trong các kế hoạch hoặc chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...