a promising strategy
Nghĩa
Định nghĩa · a plan that shows potential for success
“They developed a promising strategy to reduce waste.”Họ đã phát triển một chiến lược hứa hẹn để giảm thiểu chất thải.
“This promising strategy could improve customer satisfaction.”Chiến lược hứa hẹn này có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Mẹo IELTS · Chọn từ ngữ chính xác và phù hợp trong bài viết để tạo ấn tượng tốt.
Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc quản lý.