Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a promising strategy

a promising strategy

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một kế hoạch có khả năng thành công
UK /ˈprɑːmɪsɪŋ ˈstrætədʒi/ · US /ˈprɑːmɪsɪŋ ˈstrætədʒi/
a plan that shows potential for success
They developed a promising strategy to reduce waste.
→ Họ đã phát triển một chiến lược hứa hẹn để giảm thiểu chất thải.
This promising strategy could improve customer satisfaction.→ Chiến lược hứa hẹn này có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩa
hopeful planeffective approach
Collocations
promising strategy for growthpromising strategy in marketing
🎯 IELTS: Chọn từ ngữ chính xác và phù hợp trong bài viết để tạo ấn tượng tốt.
Thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...