Kho từ › Collocations · social inequality › recognize disparities

recognize disparities

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
nhận diện những khác biệt không công bằng
UK /ˈrɛkəɡnaɪz dɪsˈpɛrɪtiz/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz dɪsˈpɛrɪtiz/
to identify unfair differences
We must recognize disparities in income and wealth.
→ Chúng ta phải nhận diện những khác biệt về thu nhập và tài sản.
Recognizing disparities is the first step to change.→ Nhận diện những khác biệt là bước đầu tiên để thay đổi.
Đồng nghĩa
identify differencesacknowledge disparities
Collocations
recognize economic disparitiesrecognize social disparities
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chỉ ra những vấn đề bất bình đẳng.
Dùng trong ngữ cảnh phân tích xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...