extend
/ɪkˈstɛnd/ B1
Nghĩa
mở rộng
động từ
Định nghĩa · To make something larger or longer.
“They plan to extend the deadline for submissions.”Họ dự định mở rộng thời hạn nộp bài.
“The garden extends to the river.”Khu vườn kéo dài đến sông.
Cụm hay dùng
extend an invitationextend a contract
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'tend' với tiền tố 'ex-'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng với tân ngữ hoặc không.