Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extend

/ɪkˈstɛnd/ B1

Nghĩa

mở rộng động từ

Định nghĩa · To make something larger or longer.

“They plan to extend the deadline for submissions.”Họ dự định mở rộng thời hạn nộp bài.

“The garden extends to the river.”Khu vườn kéo dài đến sông.

Đồng nghĩa lengthenprolong
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'tend' với tiền tố 'ex-'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS.

Ghi chú · Có thể dùng với tân ngữ hoặc không.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...