Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9450

prolong

/prolong/

ngoại động từ

  • kéo dài; nối dài; gia hạn
    • to prolong a straigh line: kéo dài một đường thẳng
    • to prolong a visit: kéo dài cuộc đi thăm
    • to prolong a wall: nối dài thêm một bức tường
  • phát âm kéo dài (một âm tiết...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. lengthen in time; cause to be or last longer\nv. lengthen or extend in duration or space

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...