Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Động từ: Tạo ra, thay đổi & phát triển

25 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/bɪˈkʌm/
v.
Trở thành
Become a doctor.
Trở thành bác sĩ.
Chi tiết
It became cold.Trời trở nên lạnh.
Đồng nghĩaturn intogrow to be
Cụm hay dùngbecome ofbecome aware
Họ từbecoming (adj)became (past)
Dùng 'become + danh từ/tính từ'.
—
/bɪˈɡɪn/
v.
Bắt đầu
Begin now.
Bắt đầu ngay.
Chi tiết
The movie begins at 8.Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ.
Đồng nghĩastartcommence
Cụm hay dùngbegin withbegin again
Họ từbeginning (n)beginner (n)
Bất quy tắc: begin - began - begun.
—
/stɑːrt/
v.
Bắt đầu
Start the car.
Khởi động xe.
Chi tiết
The car won't start.Xe không nổ máy.
Đồng nghĩabegincommence
Cụm hay dùngstart overstart with
Họ từstart (n)starter (n)
Đồng nghĩa với 'begin' nhưng 'start' thân mật hơn.
—
/bɪld/
động từ
xây dựng
They will build a new house.
Họ sẽ xây một ngôi nhà mới.
Chi tiết
We need to build trust.Chúng ta cần xây dựng lòng tin.
Đồng nghĩaconstructerect
Cụm hay dùngbuild a relationshipbuild up
Họ từbuilder (n)building (n)
Quá khứ và phân từ là 'built'.
—
/tʃeɪndʒ/
động từ
thay đổi
I want to change my clothes.
Tôi muốn thay đổi quần áo.
Chi tiết
Do you have change for a dollar?Bạn có tiền lẻ cho một đô la không?
Đồng nghĩaaltermodify
Cụm hay dùngchange your mindchange of clothes
Họ từchangeable (adj)exchange (v)
Khi là danh từ, 'change' có nghĩa tiền lẻ.
—
/kənˈtɪn.juː/
động từ
tiếp tục
Please continue with your work.
Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.
Chi tiết
The rain continued all day.Mưa tiếp tục suốt cả ngày.
Đồng nghĩaproceedcarry on
Cụm hay dùngcontinue tocontinue withcontinue doing
Họ từcontinuation (n.)continuous (adj.)
Có thể dùng 'continue to V' hoặc 'continue V-ing'.
—
/dəˈrɛkt/
động từ
chỉ dẫn
Can you direct me to the station?
Bạn có thể chỉ dẫn tôi đến nhà ga không?
Chi tiết
Can you direct me to the station?Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến ga không?
Đồng nghĩaguidelead
Cụm hay dùngdirect a filmdirect traffic
Họ từdirection (n)director (n)
Có thể là động từ hoặc tính từ.
—
/liːd/
động từ
dẫn dắt
I will lead the group.
Tôi sẽ dẫn dắt nhóm.
Chi tiết
This road leads to the city.Con đường này dẫn đến thành phố.
Đồng nghĩaguidedirect
Cụm hay dùnglead a teamlead tolead the way
Họ từleader (n)leadership (n)
Phân biệt với 'lead' (chì) phát âm /lɛd/.
—
/ɪnˈkluːd/
v.
Bao gồm
Includes lunch.
Bao gồm ăn trưa.
Chi tiết
Does this include drinks?Cái này có bao gồm đồ uống không?
Đồng nghĩacontaincomprise
Cụm hay dùnginclude ininclude withnot include
Họ từinclusion (n.)inclusive (adj.)
Không dùng 'include of' - chỉ 'include' trực tiếp.
—
/dɪˈveləp/
v.
Phát triển
Develop new skills.
Phát triển kỹ năng.
Chi tiết
She developed a new app.Cô ấy phát triển một ứng dụng mới.
Đồng nghĩagrowevolve
Cụm hay dùngdevelop skillsdevelop a plan
Họ từdevelopment (n)developer (n)
Vừa mang nghĩa tự phát triển vừa mang nghĩa chủ động phát triển.
—
/ɪnˈkriːs/
v.
Tăng
Increase sales.
Tăng doanh số.
Chi tiết
There is an increase in sales.Có sự gia tăng doanh số.
Đồng nghĩarisegrow
Cụm hay dùngincrease byincrease in
Họ từincreasing (adj)increasingly (adv)
Increase vừa là động từ vừa là danh từ.
—
/kənˈteɪn/
v.
Chứa
Contains sugar.
Có chứa đường.
Chi tiết
This drink contains sugar.Đồ uống này chứa đường.
Đồng nghĩaholdinclude
Cụm hay dùngcontain informationcontain a virus
Họ từcontainer (n)containment (n)
Không nhầm với 'content' (nội dung).
—
/ɪmˈpruːv/
v.
Cải thiện
Improve your English.
Cải thiện tiếng Anh.
Chi tiết
The new system improved efficiency.Hệ thống mới đã cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩaenhanceupgrade
Cụm hay dùngimprove performanceimprove skills
Họ từimprovement (n)improved (adj)
Động từ có thể dùng với tân ngữ hoặc không.
—
/ɡroʊ/
động từ
phát triển, lớn lên
Children grow quickly.
Trẻ em lớn lên nhanh chóng.
Chi tiết
She grows vegetables.Cô ấy trồng rau.
Đồng nghĩaincreaseexpand
Cụm hay dùnggrow upgrow quickly
Họ từgrowth (n)growing (adj)
Vừa là nội động từ (phát triển) vừa là ngoại động từ (trồng).
—
/prəˈduːs/
động từ
sản xuất
Farmers produce fruits and vegetables.
Nông dân sản xuất trái cây và rau quả.
Chi tiết
She produced a new film.Cô ấy sản xuất một bộ phim mới.
Đồng nghĩamanufacturecreate
Cụm hay dùngproduce goodsproduce results
Họ từproduction (n)producer (n)
Đừng nhầm với 'product' (sản phẩm) - produce là động từ.
—
/ˌrɛprɪˈzɛnt/
động từ
đại diện
I represent my school in the competition.
Tôi đại diện cho trường của mình trong cuộc thi.
Chi tiết
This graph represents data.Biểu đồ này biểu diễn dữ liệu.
Đồng nghĩastand fordepict
Cụm hay dùngrepresent asrepresent in
Họ từrepresentation (n)representative (n/adj)
Nhấn âm cuối, không nhầm với 'present'.
—
/kəmˈbaɪn/
động từ
kết hợp
You can combine these two ingredients.
Bạn có thể kết hợp hai nguyên liệu này.
Chi tiết
The two companies combined forces.Hai công ty đã hợp lực.
Đồng nghĩamergeuniteblend
Cụm hay dùngcombine withcombine effortscombine resources
Họ từcombination (n)combined (adj)
Động từ này nhấn mạnh sự hòa trộn hoặc hợp nhất.
—
/ɪkˈstɛnd/
động từ
mở rộng
They plan to extend the deadline for submissions.
Họ dự định mở rộng thời hạn nộp bài.
Chi tiết
The garden extends to the river.Khu vườn kéo dài đến sông.
Đồng nghĩalengthenprolong
Cụm hay dùngextend an invitationextend a contract
Họ từextension (n)extensive (adj)
Có thể dùng với tân ngữ hoặc không.
—
/pruːv/
động từ
chứng minh
You need to prove your identity.
Bạn cần chứng minh danh tính của mình.
Chi tiết
The test proved positive.Kết quả xét nghiệm cho thấy dương tính.
Đồng nghĩademonstrateverify
Cụm hay dùngprove a pointprove oneself
Họ từproof (n)proven (adj)
Phân biệt 'prove' (chứng minh) và 'proof' (bằng chứng).
—
/kriˈeɪt/
v
tạo ra, sáng tạo
Technology creates both opportunities and risks.
Công nghệ tạo ra cả cơ hội và rủi ro.
Chi tiết
God created the world.Chúa tạo ra thế giới.
Đồng nghĩamakeproduce
Cụm hay dùngcreate a plancreate an account
Họ từcreation (n)creative (adj)creator (n)
Quá khứ: 'created'.
—
/ɪˈstæblɪʃ/
v
thành lập, thiết lập
The university was established in 1923.
Trường đại học được thành lập vào năm 1923.
Chi tiết
The rule was established long ago.Quy tắc đã được thiết lập từ lâu.
Đồng nghĩafoundset up
Cụm hay dùngestablish a businessestablish contact
Họ từestablishment (n)established (adj)
Nhấn âm thứ hai, không phải 'es-TAB-lish'.
—
/meɪnˈteɪn/
v
duy trì, bảo trì
It's important to maintain regular exercise.
Quan trọng là phải duy trì việc tập thể dục đều đặn.
Chi tiết
He maintains his car regularly.Anh ấy bảo dưỡng xe thường xuyên.
Đồng nghĩakeeppreserve
Cụm hay dùngmaintain ordermaintain a relationship
Họ từmaintenance (n)maintainable (adj)
Không nhầm với 'sustain' (duy trì lâu dài hơn).
—
/kənˈtrɪbjuːt/
v
đóng góp
Several factors contribute to this trend.
Một số yếu tố đóng góp vào xu hướng này.
Chi tiết
Exercise contributes to good health.Tập thể dục góp phần vào sức khỏe tốt.
Đồng nghĩadonateprovide
Cụm hay dùngcontribute tocontribute money
Họ từcontribution (n)contributor (n)
Thường dùng với giới từ 'to'.
—
/prəˈmoʊt/
v
thăng chức
She was promoted to manager last year.
Cô ấy được thăng chức quản lý năm ngoái.
Chi tiết
She was promoted to manager.Cô ấy được thăng chức lên quản lý.
Đồng nghĩaencourageadvertise
Cụm hay dùngpromote a productpromote growth
Họ từpromotion (n)promotional (adj)
Khi nói về công việc, dùng 'promote to'.
—
/ɪkˈspænd/
v
mở rộng
The company plans to expand into Asian markets.
Công ty có kế hoạch mở rộng sang các thị trường châu Á.
Chi tiết
Metals expand when heated.Kim loại nở ra khi bị đốt nóng.
Đồng nghĩaenlargeextend
Cụm hay dùngexpand businessexpand knowledge
Họ từexpansion (n)expansive (adj)
Trái nghĩa: 'contract' (co lại).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...