Kho từ › Idioms · friendship › to know someone like the back of your hand

to know someone like the back of your hand

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
biết rõ về ai đó
UK /noʊ ˈsʌmwʌn laɪk ðə bæk ʌv jʊər hænd/ · US /noʊ ˈsʌmwʌn laɪk ðə bæk ʌv jʊər hænd/
to know someone very well
I know her like the back of my hand; she’s my best friend.
→ Tôi biết cô ấy rất rõ; cô ấy là bạn thân của tôi.
He knows the city like the back of his hand.→ Anh ấy biết thành phố này như lòng bàn tay.
Đồng nghĩa
know inside outbe very familiar with
Collocations
know someone like the back of your handknow something like the back of your hand
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quen thuộc trong bài viết IELTS.
Thường dùng để thể hiện sự thân thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...