Kho từ › Idioms · determination › go against the odds

go against the odds

B2 phr. 📁 Idioms · determination IELTS
thành công dù gặp khó khăn
UK /ɡoʊ əˈɡɛnʃ ði ɑdz/ · US /ɡoʊ əˈɡɛnʃ ði ɑdz/
to succeed despite difficulties
She managed to go against the odds and win the competition.
→ Cô ấy đã thành công dù gặp nhiều khó khăn và giành chiến thắng trong cuộc thi.
Going against the odds is what makes success so rewarding.→ Thành công dù gặp khó khăn là điều làm cho thành công trở nên đáng giá.
Đồng nghĩa
defy the oddsovercome challenges
Collocations
go against the odds in lifego against the odds in sports
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự vượt qua trong bài viết.
Thường dùng để khen ngợi sự kiên cường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...