Kho từ › Idioms · determination › keep fighting the good fight

keep fighting the good fight

B2 phr. 📁 Idioms · determination IELTS
tiếp tục nỗ lực vì điều đúng đắn
UK /kip ˈfaɪtɪŋ ðə ɡʊd faɪt/ · US /kip ˈfaɪtɪŋ ðə ɡʊd faɪt/
to continue to strive for what is right
She believes in keeping fighting the good fight for justice.
→ Cô ấy tin vào việc tiếp tục nỗ lực vì công lý.
We must keep fighting the good fight for our rights.→ Chúng ta phải tiếp tục nỗ lực vì quyền lợi của mình.
Đồng nghĩa
stand up for what's rightpersist in your beliefs
Collocations
keep fighting the good fight for changekeep fighting the good fight in your community
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự kiên định trong bài viết.
Thường dùng để khuyến khích sự kiên trì vì điều tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...