Kho từ › Idioms · determination › don’t back down

don’t back down

B2 phr. 📁 Idioms · determination IELTS
không từ bỏ quan điểm của mình
UK /doʊnt bæk daʊn/ · US /doʊnt bæk daʊn/
to refuse to change your position
He didn't back down when faced with opposition.
→ Anh ấy không từ bỏ khi đối mặt với sự phản đối.
It's important to not back down from your beliefs.→ Điều quan trọng là không từ bỏ niềm tin của bạn.
Đồng nghĩa
stand firmhold your ground
Collocations
don’t back down in a debatedon’t back down from challenges
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự mạnh mẽ trong bài viết.
Thường dùng để khuyến khích sự kiên định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...