Kho từ › Cụm IELTS · contrast › yet another

yet another

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
Dùng để giới thiệu một điểm đối lập bổ sung.
UK /jɛt əˈnʌðər/ · US /jɛt əˈnʌðər/
Used to introduce an additional contrasting point.
She has many talents; yet another is her ability to sing.
→ Cô ấy có nhiều tài năng; một điểm khác nữa là khả năng ca hát của cô.
He has traveled extensively; yet another destination is Japan.→ Anh ấy đã đi du lịch nhiều nơi; một điểm đến khác nữa là Nhật Bản.
Đồng nghĩa
another pointfurthermore
Collocations
yet another pointhighlight yet another
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong lập luận.
Dùng để nhấn mạnh sự phong phú trong nội dung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...