Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce social disparity

/rɪˈduːs ˈsoʊʃəl dɪˈspɛrɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm bớt sự khác biệt về địa vị xã hội hoặc tài sản phr.

Định nghĩa · to lessen the differences in social status or wealth

“Programs aim to reduce social disparity among communities.”Các chương trình nhằm giảm bớt sự khác biệt xã hội giữa các cộng đồng.

“Efforts to reduce social disparity are essential for stability.”Nỗ lực giảm bớt sự khác biệt xã hội là cần thiết cho sự ổn định.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của việc giảm bất bình đẳng.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về bất bình đẳng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...