Kho từ › Collocations · social inequality › combat economic inequality

combat economic inequality

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đấu tranh chống lại sự khác biệt không công bằng về tài sản
UK /ˈkɒmbæt ɪˈkɒnəmɪk ɪnɪˈkwɒləti/ · US /ˈkɒmbæt ɪˈkɒnəmɪk ɪnɪˈkwɒləti/
to fight against unfair differences in wealth
Governments must combat economic inequality to ensure fairness.
→ Các chính phủ phải đấu tranh chống lại sự bất bình đẳng kinh tế để đảm bảo sự công bằng.
Programs designed to combat economic inequality are crucial.→ Các chương trình được thiết kế để chống lại sự bất bình đẳng kinh tế là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
fight economic disparityaddress wealth inequality
Collocations
combat social injusticecombat wealth gap
🎯 IELTS: Hãy dùng cụm này để thể hiện quan điểm về bất bình đẳng kinh tế.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...