Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat economic inequality

/ˈkɒmbæt ɪˈkɒnəmɪk ɪnɪˈkwɒləti/ B2 IELTS

Nghĩa

đấu tranh chống lại sự khác biệt không công bằng về tài sản phr.

Định nghĩa · to fight against unfair differences in wealth

“Governments must combat economic inequality to ensure fairness.”Các chính phủ phải đấu tranh chống lại sự bất bình đẳng kinh tế để đảm bảo sự công bằng.

“Programs designed to combat economic inequality are crucial.”Các chương trình được thiết kế để chống lại sự bất bình đẳng kinh tế là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Hãy dùng cụm này để thể hiện quan điểm về bất bình đẳng kinh tế.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...