Kho từ › Collocations · social inequality › discuss social issues

discuss social issues

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
thảo luận về các vấn đề ảnh hưởng đến xã hội
UK /dɪsˈkʌs ˈsoʊʃəl ˈɪʃuːz/ · US /dɪsˈkʌs ˈsoʊʃəl ˈɪʃuːz/
to talk about problems affecting society
We should discuss social issues in our community meetings.
→ Chúng ta nên thảo luận về các vấn đề xã hội trong các cuộc họp cộng đồng.
Schools often encourage students to discuss social issues.→ Các trường học thường khuyến khích học sinh thảo luận về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
talk about societal problemsaddress community issues
Collocations
discuss community concernsdiscuss economic issues
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết hoặc nói về các vấn đề xã hội.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...