Kho từ › Collocations · social inequality › highlight economic disparities

highlight economic disparities

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
nhấn mạnh sự khác biệt về tài sản và thu nhập
UK /ˈhaɪlaɪt ɪˈkɒnəmɪk dɪˈspɛrɪtiz/ · US /ˈhaɪlaɪt ɪˈkɒnəmɪk dɪˈspɛrɪtiz/
to emphasize differences in wealth and income
Reports often highlight economic disparities in urban areas.
→ Các báo cáo thường nhấn mạnh sự khác biệt kinh tế ở các khu vực đô thị.
Studies highlight economic disparities between different regions.→ Các nghiên cứu nhấn mạnh sự khác biệt kinh tế giữa các vùng khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...