Kho từ › Collocations · social inequality › create equitable systems

create equitable systems

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
phát triển các quy trình và cấu trúc công bằng
UK /kriːˈeɪt ˈɛkwɪtəbl ˈsɪstəmz/ · US /kriːˈeɪt ˈɛkwɪtəbl ˈsɪstəmz/
to develop fair processes and structures
We need to create equitable systems in education and employment.
→ Chúng ta cần tạo ra các hệ thống công bằng trong giáo dục và việc làm.
Creating equitable systems helps reduce discrimination.→ Việc tạo ra các hệ thống công bằng giúp giảm thiểu sự phân biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...