Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in a divergent manner

in a divergent manner

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để chỉ ra sự khác biệt trong cách tiếp cận hoặc quan điểm
UK /ɪn ə daɪˈvɜrdʒənt ˈmænər/ · US /ɪn ə daɪˈvɜrdʒənt ˈmænər/
to show differences in approach or opinion
The two researchers approached the topic in a divergent manner.
→ Hai nhà nghiên cứu tiếp cận chủ đề theo cách khác nhau.
They expressed their opinions in a divergent manner during the discussion.→ Họ bày tỏ quan điểm của mình theo cách khác biệt trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
differentlydistinctly
Collocations
in a divergent manner from othersin a divergent manner than expected
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khác biệt trong cách tiếp cận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...