Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in a contrasting style

in a contrasting style

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để chỉ ra sự khác biệt trong phong cách hoặc cách tiếp cận
UK /ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ staɪl/ · US /ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ staɪl/
to show differences in style or approach
The two authors write in a contrasting style, making their works unique.
→ Hai tác giả viết theo phong cách trái ngược nhau, làm cho các tác phẩm của họ trở nên độc đáo.
She presented her ideas in a contrasting style compared to her peers.→ Cô ấy trình bày ý tưởng của mình theo phong cách trái ngược với các đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
distinctivelydifferently
Collocations
in a contrasting style to othersin a contrasting style than before
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong phong cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...