Kho từ › Collocations · social inequality › create disparity

create disparity

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
gây ra sự khác biệt về tài sản hoặc địa vị
UK /kriːˈeɪt dɪsˈpærɪti/ · US /kriːˈeɪt dɪsˈpærɪti/
to cause differences in wealth or status
Policies that create disparity can harm society.
→ Các chính sách gây ra sự khác biệt có thể làm hại xã hội.
Economic reforms should not create disparity among citizens.→ Các cải cách kinh tế không nên tạo ra sự khác biệt giữa công dân.
Đồng nghĩa
generate inequalitycause division
Collocations
create social disparitycreate economic disparity
🎯 IELTS: Nói về tác động của chính sách đến xã hội.
Dùng trong ngữ cảnh chính sách và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...