create disparity
Nghĩa
Định nghĩa · to cause differences in wealth or status
“Policies that create disparity can harm society.”Các chính sách gây ra sự khác biệt có thể làm hại xã hội.
“Economic reforms should not create disparity among citizens.”Các cải cách kinh tế không nên tạo ra sự khác biệt giữa công dân.
Mẹo IELTS · Nói về tác động của chính sách đến xã hội.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh chính sách và kinh tế.