Kho từ › Collocations · social inequality › reduce bias

reduce bias

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giảm bớt các phán xét hoặc sở thích không công bằng
UK /rɪˈdjuːs ˈbaɪəs/ · US /rɪˈdjuːs ˈbaɪəs/
to lessen unfair judgments or preferences
Training programs aim to reduce bias in hiring.
→ Các chương trình đào tạo nhằm giảm bớt thiên kiến trong tuyển dụng.
We must work to reduce bias in media reporting.→ Chúng ta phải làm việc để giảm bớt thiên kiến trong báo chí.
Đồng nghĩa
minimize biaslessen prejudice
Collocations
reduce racial biasreduce gender bias
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng.
Dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...