Kho từ › Collocations · social inequality › drive inclusivity

drive inclusivity

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
thúc đẩy sự hòa nhập của tất cả các nhóm
UK /draɪv ɪnˈkluːsɪvɪti/ · US /draɪv ɪnˈkluːsɪvɪti/
to promote the inclusion of all groups
We need to drive inclusivity in our programs.
→ Chúng ta cần thúc đẩy sự hòa nhập trong các chương trình của mình.
Driving inclusivity can enhance community engagement.→ Thúc đẩy sự hòa nhập có thể nâng cao sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote inclusionsupport diversity
Collocations
drive social inclusivitydrive workplace inclusivity
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hòa nhập.
Dùng trong bối cảnh phát triển tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...