Kho từ › Collocations · social inequality › support reform

support reform

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
hỗ trợ các thay đổi trong chính sách hoặc hệ thống
UK /səˈpɔːrt rɪˈfɔːrm/ · US /səˈpɔːrt rɪˈfɔːrm/
to advocate for changes in policies or systems
We must support reform to improve social justice.
→ Chúng ta phải hỗ trợ cải cách để cải thiện công lý xã hội.
Supporting reform is essential for progress.→ Hỗ trợ cải cách là rất cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩa
advocate for changepromote reform
Collocations
support educational reformsupport economic reform
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của cải cách.
Dùng trong bối cảnh chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...