Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer equal opportunities

/ˈɔːfər ˈiːkwəl ˌɒpərˈtjuːnɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

Cung cấp cơ hội như nhau cho mọi người. phr.

Định nghĩa · Provide the same chances for everyone.

“Companies should offer equal opportunities to all applicants.”Các công ty nên cung cấp cơ hội như nhau cho tất cả ứng viên.

“Schools must offer equal opportunities to all students.”Các trường học phải cung cấp cơ hội như nhau cho tất cả học sinh.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự công bằng trong cơ hội.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong giáo dục và tuyển dụng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...