Kho từ › Collocations · social inequality › promote fair employment

promote fair employment

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
Khuyến khích các phương pháp tuyển dụng và điều kiện làm việc công bằng.
UK /prəˈmoʊt fɛr ɪmˈplɔɪmənt/ · US /prəˈmoʊt fɛr ɪmˈplɔɪmənt/
Encourage just hiring practices and workplace conditions.
We must promote fair employment practices in all industries.
→ Chúng ta phải khuyến khích các phương pháp tuyển dụng công bằng trong tất cả các ngành.
Laws are needed to promote fair employment for everyone.→ Cần có các luật để thúc đẩy việc làm công bằng cho mọi người.
Đồng nghĩa
encourage equitable hiringsupport fair labor practices
Collocations
promote equal employmentpromote fair wages
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự công bằng trong tuyển dụng.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh việc làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...