Kho từ › Idioms · decisions › give it a go

give it a go

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Thử một cái gì đó; cố gắng làm điều gì đó.
UK /ɡɪv ɪt ə ɡoʊ/ · US /ɡɪv ɪt ə ɡoʊ/
Try something; attempt an action.
Why not give it a go and see what happens?
→ Tại sao không thử và xem điều gì sẽ xảy ra?
She decided to give it a go and start her own blog.→ Cô ấy quyết định thử sức và bắt đầu blog của riêng mình.
Đồng nghĩa
tryattempt
Collocations
give it a gogive it a try
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm.
Dùng khi khuyến khích ai đó thử sức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...