Kho từ › Phrasal verbs · on › live on

live on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
có đủ tiền để sống sót
UK /lɪv ɑn/ · US /lɪv ɑn/
to have enough money to survive
They live on a small salary.
→ Họ sống bằng một mức lương nhỏ.
It's hard to live on just one income.→ Thật khó để sống chỉ với một nguồn thu nhập.
Đồng nghĩa
survivesubsist
Collocations
live on a budgetlive on savings
🎯 IELTS: Sử dụng 'live on' để chỉ sự tồn tại kinh tế trong IELTS.
Dùng để chỉ khả năng sinh sống dựa vào nguồn tài chính nhất định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...