Kho từ › Phrasal verbs · on › blame on

blame on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
đổ lỗi cho ai đó về điều gì xấu
UK /bleɪm ɑn/ · US /bleɪm ɑn/
to assign responsibility for something bad
Don't blame it on me; it was your idea.
→ Đừng đổ lỗi cho tôi; đó là ý tưởng của bạn.
He always blames his mistakes on others.→ Anh ấy luôn đổ lỗi cho người khác về những sai lầm của mình.
Đồng nghĩa
attribute toassign to
Collocations
blame on someoneblame on circumstances
🎯 IELTS: Sử dụng 'blame on' để thể hiện sự chỉ trích trong IELTS.
Dùng để chỉ việc chỉ trích ai đó về điều gì đó không tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...