combat environmental pollution
Nghĩa
Định nghĩa · to fight against pollution in the environment
“Governments must combat environmental pollution effectively.”Các chính phủ phải chiến đấu chống lại ô nhiễm môi trường một cách hiệu quả.
“Communities are working together to combat environmental pollution.”Các cộng đồng đang hợp tác để chống lại ô nhiễm môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này trong phần nói để thể hiện kiến thức về ô nhiễm.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về ô nhiễm.