Kho từ › Collocations · environment › combat environmental pollution

combat environmental pollution

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
chiến đấu chống lại ô nhiễm môi trường
UK /ˈkɒmbæt ɪnˌvaɪrənˈmɛntl pəˈluːʃən/ · US /ˈkɒmbæt ɪnˌvaɪrənˈmɛntl pəˈluːʃən/
to fight against pollution in the environment
Governments must combat environmental pollution effectively.
→ Các chính phủ phải chiến đấu chống lại ô nhiễm môi trường một cách hiệu quả.
Communities are working together to combat environmental pollution.→ Các cộng đồng đang hợp tác để chống lại ô nhiễm môi trường.
Đồng nghĩa
fight against pollutiontackle environmental pollution
Collocations
strategies to combat environmental pollutionefforts to combat environmental pollution
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong phần nói để thể hiện kiến thức về ô nhiễm.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về ô nhiễm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...