Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat environmental pollution

/ˈkɒmbæt ɪnˌvaɪrənˈmɛntl pəˈluːʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

chiến đấu chống lại ô nhiễm môi trường phr.

Định nghĩa · to fight against pollution in the environment

“Governments must combat environmental pollution effectively.”Các chính phủ phải chiến đấu chống lại ô nhiễm môi trường một cách hiệu quả.

“Communities are working together to combat environmental pollution.”Các cộng đồng đang hợp tác để chống lại ô nhiễm môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này trong phần nói để thể hiện kiến thức về ô nhiễm.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về ô nhiễm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...