adequate
Nghĩa
Định nghĩa · enough for a specific purpose or need.
“The resources were adequate for the project.”Tài nguyên là đầy đủ cho dự án.
“The food was adequate for the number of guests.”Thức ăn đủ cho số khách mời.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự đủ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong đánh giá chất lượng.