Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3099

sufficient

/sə'fiʃənt/

tính từ

  • đủ
    • to have not sufficient courage for something: không đủ can đảm để làm việc gì
  • (từ cổ,nghĩa cổ) có khả năng; có thẩm quyền

danh từ

  • số lượng đủ
    • have you had sufficient?: anh đã ăn đủ chưa?
Đồng nghĩa adequateenough
Trái nghĩa insufficientinadequate
Định nghĩa tiếng Anh

a. of a quantity that can fulfill a need or requirement but without being abundant

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...