Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5006

inadequate

/in'ædikwit/

tính từ

  • không tương xứng, không xứng, không thích đáng, không thoả đáng
    • the inadequate settlement of a problem: việc giải quyết không thoả đáng một vấn đề
  • không đủ, không đầy đủ, thiếu
    • inadequate information: tin tức không đầy đủ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thể thích nghi đầy đủ với xã hội; không trưởng thành được về tâm lý
Biến thể từ inadequates số nhiều
Trái nghĩa adequatesufficient
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking the requisite qualities or resources to meet a task\ns. not sufficient to meet a need

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...