Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3297

adequate

/'ædikwit/

tính từ

  • đủ, đầy đủ
    • the supply is not adequate to the demand: số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu
  • tương xứng, xứng đáng; thích hợp, thích đáng, thoả đáng
    • to be adequate to one's post: xứng đáng với vị trí công tác của mình
Định nghĩa tiếng Anh

a. having the requisite qualities or resources to meet a task\ns. sufficient for the purpose\ns. about average; acceptable

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...