Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3415

acceptable

/ək'septəbl/

tính từ

  • có thể nhận, có thể chấp nhận
  • có thể thừa nhận
  • thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

a. worthy of acceptance or satisfactory\ns. judged to be in conformity with approved usage\ns. adequate for the purpose

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...