Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance environmental sustainability

/ədˈvæns ɪnˌvaɪrənˈmɛntl səˈsteɪnəˈbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy các thực hành không gây hại cho môi trường phr.

Định nghĩa · to promote practices that do not harm the environment

“We need to advance environmental sustainability in all sectors.”Chúng ta cần thúc đẩy tính bền vững môi trường trong mọi lĩnh vực.

“Advancing environmental sustainability is vital for future generations.”Thúc đẩy tính bền vững môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về vấn đề môi trường.

Ghi chú · Cụm từ này thường gặp trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...