Kho từ › Collocations · environment › advance environmental education

advance environmental education

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
khuyến khích việc học hỏi về môi trường
UK /ədˈvæns ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /ədˈvæns ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to promote learning about the environment
Schools should advance environmental education in their curriculum.
→ Các trường học nên khuyến khích giáo dục môi trường trong chương trình học.
Workshops can help advance environmental education in communities.→ Các hội thảo có thể giúp nâng cao giáo dục môi trường trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote environmental learningenhance eco-education
Collocations
advance environmental awarenessadvance ecological education
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục môi trường.
Cụm này thường dùng trong lĩnh vực giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...