EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › advance environmental education
advance environmental education
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
khuyến khích việc học hỏi về môi trường
UK /ədˈvæns ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
·
US /ədˈvæns ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to promote learning about the environment
Schools should advance environmental education in their curriculum.
→ Các trường học nên khuyến khích giáo dục môi trường trong chương trình học.
Workshops can help advance environmental education in communities.
→ Các hội thảo có thể giúp nâng cao giáo dục môi trường trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote environmental learning
enhance eco-education
Collocations
advance environmental awareness
advance ecological education
🎯
IELTS:
Dùng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục môi trường.
Cụm này thường dùng trong lĩnh vực giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...